Montader Madjed70
RMSTRWCAM

Montader Madjed

Right Midfielder • Hammarby IF • Allsvenskan

PAC

79

SHO

66

PAS

65

DRI

74

DEF

25

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa65
Chọn vị trí66
Lực sút67
Sút vô lê61
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy59
Đá phạt61
Chuyền dài63
Chuyền ngắn67
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn91
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh67
Rê bóng73
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu48
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc17
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật66
Sức bền67
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

65

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

65

LWB

46

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

46

LB

43

LCB

38

CB

38

RCB

38

RB

43

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

GamechangerTechnical