Mika Baur72
CMLWCDMLM

Mika Baur

Center Midfielder • Celtic • Scottish Premiership

PAC

76

SHO

58

PAS

68

DRI

75

DEF

58

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa59
Chọn vị trí68
Lực sút56
Sút vô lê49
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy50
Đá phạt36
Chuyền dài71
Chuyền ngắn76
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn92
Thăng bằng91
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh65
Rê bóng71
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu49
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật51
Sức bền90
Sức mạnh32

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

63

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

63

LWB

56

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

56

LB

54

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

54

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive Pass