TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mert Demirci
GK
Mert DemirciEA SPORTS FC 27

MertDemirci

Randers FCMetropolitan Division

Holland23 tuổi

Goalkeeper · 193 cm · 83 kg · Chân trái

OVR58Chỉ số tổng
›
POT67+9Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
58
HANBắt bóng
57
KICPhát bóng
56
POSChọn vị trí
55
REFPhản xạ
58
Tuổi
23
Chiều cao
193 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 58, Đổ người 58, Chọn vị trí 55
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 57, Chọn vị trí 55

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mert Demirci

Mạnh nhất

Sức mạnh

63

Trung bình

#2

Đổ người

58

Yếu

#3

Phản xạ

58

Yếu

#4

Bắt bóng

57

Yếu

#5

Phát bóng

56

Yếu

#6

Phản ứng

55

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB57
Đổ người58
Bắt bóng57
Phát bóng56
Chọn vị trí55
Phản xạ58

Tốc độ

TB27
Tăng tốc32
Tốc độ nước rút21

Dứt điểm

TB13
Dứt điểm7
Sút xa6
Chọn vị trí4
Lực sút42
Sút vô lê9
Đá phạt đền12

Chuyền bóng

TB19
Tạt bóng14
Độ xoáy11
Đá phạt13
Chuyền dài28
Chuyền ngắn25
Nhãn quan24

Rê bóng

TB26
Nhanh nhẹn29
Thăng bằng22
Kiểm soát bóng17
Điềm tĩnh29
Rê bóng5
Phản ứng55

Phòng ngự

TB11
Ý thức phòng ngự9
Đánh đầu12
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng12

Thể chất

TB40
Quyết liệt24
Sức bật55
Sức bền19
Sức mạnh63

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

21

LS

21

RS

21

LW

18

LF

19

CF

19

RF

19

RW

18

LAM

19

CAM

19

RAM

19

LM

19

LCM

21

CM

21

RCM

21

RM

19

LWB

19

LDM

22

CDM

22

RDM

22

RWB

19

LB

19

LCB

22

CB

22

RCB

22

RB

19

GK

57

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€800
Phí giải phóng hợp đồng
€580.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchHolland
CLBRanders FC
Giải đấuMetropolitan Division
Tuổi23 tuổi
Chiều cao193 cm
Cân nặng83 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17765

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập29/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mert Demirci?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Randers FC

Paul Izzo
OVR72
›
POT72
GK

Paul Izzo

Randers FC

€500K

Wessel Dammers
OVR72
›
POT72
CB

Wessel Dammers

Randers FC

€800K

John Björkengren
OVR72
›
POT74+2
CDM

John Björkengren

Randers FC

€2M

Daniel Høegh
OVR72
›
POT72
CB

Daniel Høegh

Randers FC

€100K

Kasper Junker
OVR72
›
POT73+1
ST

Kasper Junker

Randers FC
Mathias Greve
OVR71
›
POT71
LM

Mathias Greve

Randers FC

€800K