Max Albæk58
CMCDM

Max Albæk

Center Midfielder • Randers FC • Metropolitan Division

PAC

32

SHO

54

PAS

54

DRI

58

DEF

50

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc33
Tốc độ nước rút32

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa58
Chọn vị trí55
Lực sút53
Sút vô lê41
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy34
Đá phạt48
Chuyền dài58
Chuyền ngắn59
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh54
Rê bóng56
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự41
Đánh đầu49
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật41
Sức bền61
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng15
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

57

LF

58

CF

58

RF

58

RW

57

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

57

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

57

LWB

55

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

55

LB

55

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

55

GK

15