Mauro Luna Diale70
CMSTCDM

Mauro Luna Diale

Center Midfielder • Unión • LPF

PAC

86

SHO

68

PAS

65

DRI

73

DEF

62

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa68
Chọn vị trí65
Lực sút70
Sút vô lê66
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy71
Đá phạt52
Chuyền dài69
Chuyền ngắn67
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh73
Rê bóng71
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu59
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật75
Sức bền92
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

72

LF

72

CF

72

RF

72

RW

72

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

73

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

73

LWB

71

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

71

LB

70

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

70

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotTechnical