Matías Rocha68
CBRBCM

Matías Rocha

Center Back • Unión • LPF

PAC

54

SHO

51

PAS

57

DRI

58

DEF

68

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc45
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa52
Chọn vị trí52
Lực sút53
Sút vô lê38
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy32
Đá phạt41
Chuyền dài57
Chuyền ngắn64
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh60
Rê bóng53
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu65
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật70
Sức bền64
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí15
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

57

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

57

LWB

61

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

61

LB

62

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

62

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle