Mathias Løvik66
LBLM

Mathias Løvik

Left Back • Molde FK • Eliteserien

PAC

81

SHO

39

PAS

57

DRI

66

DEF

61

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa28
Chọn vị trí57
Lực sút47
Sút vô lê28
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy53
Đá phạt30
Chuyền dài56
Chuyền ngắn61
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh58
Rê bóng65
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu54
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật72
Sức bền71
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng5
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

60

LF

58

CF

58

RF

58

RW

60

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

62

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

62

LWB

64

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

64

LB

63

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

63

GK

14