Markus Solbakken68
CMCDM

Markus Solbakken

Center Midfielder • AGF • Metropolitan Division

PAC

78

SHO

61

PAS

67

DRI

66

DEF

61

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa64
Chọn vị trí64
Lực sút64
Sút vô lê43
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy64
Đá phạt44
Chuyền dài67
Chuyền ngắn72
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh69
Rê bóng64
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu50
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật67
Sức bền74
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

68

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

65

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

65

GK

16