Maizon Rodríguez69
CB

Maizon Rodríguez

Center Back • Unión • LPF

PAC

69

SHO

40

PAS

50

DRI

51

DEF

72

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa38
Chọn vị trí39
Lực sút48
Sút vô lê40
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy42
Đá phạt33
Chuyền dài61
Chuyền ngắn62
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh49
Rê bóng44
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu70
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật76
Sức bền56
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng15
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

44

LF

44

CF

44

RF

44

RW

44

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

46

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

46

LWB

57

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

57

LB

60

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

60

GK

15