TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mahmoud Abunada
GK
Mahmoud AbunadaEA SPORTS FC 27

MahmoudAbunada

Cầu thủ tự do

Qatar26 tuổi

Goalkeeper · 185 cm · 81 kg · Chân trái

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR67Chỉ số tổng
›
POT72+5Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
64
HANBắt bóng
65
KICPhát bóng
59
POSChọn vị trí
70
REFPhản xạ
66
Tuổi
26
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Qatar

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng bắt giữ bóng và khả năng cản phá, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 65, Chọn vị trí 70
  • khả năng cản phá — Phản xạ 66, Đổ người 64, Chọn vị trí 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mahmoud Abunada

Mạnh nhất

Chọn vị trí

70

Tốt

#2

Phản xạ

66

Trung bình

#3

Bắt bóng

65

Trung bình

#4

Đổ người

64

Trung bình

#5

Phản ứng

63

Trung bình

#6

Sức mạnh

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB65
Đổ người64
Bắt bóng65
Phát bóng59
Chọn vị trí70
Phản xạ66

Tốc độ

TB42
Tăng tốc38
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

TB15
Dứt điểm6
Sút xa7
Chọn vị trí6
Lực sút44
Sút vô lê8
Đá phạt đền17

Chuyền bóng

TB19
Tạt bóng15
Độ xoáy13
Đá phạt12
Chuyền dài19
Chuyền ngắn22
Nhãn quan32

Rê bóng

TB38
Nhanh nhẹn51
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng11
Điềm tĩnh37
Rê bóng15
Phản ứng63

Phòng ngự

TB11
Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu13
Cắt bóng8
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng12

Thể chất

TB43
Quyết liệt22
Sức bật59
Sức bền28
Sức mạnh63

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.200.000

Lương / tuần
€4.300
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchQatar
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi26 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng81 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2031

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mahmoud Abunada?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá GK, chỉ số gần Mahmoud Abunada

Guido Villar
OVR70
›
POT72+2
GK

Guido Villar

IDV

€1.4M

So sánh
Horațiu Moldovan
OVR70
›
POT72+2
GK

Horațiu Moldovan

Eyüpspor

€1.4M

So sánh
Felipe Zenobio
OVR70
›
POT73+3
GK

Felipe Zenobio

Tigre

€1.6M

So sánh
Ivan Zlobin
OVR70
›
POT72+2
GK

Ivan Zlobin

FC Famalicão

€1.3M

So sánh
Nathan Trott
OVR70
›
POT73+3
GK

Nathan Trott

Cardiff City

€1.6M

So sánh
Jakub Stolarczyk
OVR70
›
POT73+3
GK

Jakub Stolarczyk

Leicester City

€1.6M

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Qatar

Akram Afif
OVR79
›
POT79
LW

Akram Afif

Cầu thủ tự do

€17M

Edmilson Junior
OVR75
›
POT76
LW

Edmilson Junior

Cầu thủ tự do

€5M

Almoez Ali
OVR73
›
POT74
ST

Almoez Ali

Cầu thủ tự do

€3.3M

Karim Boudiaf
OVR71
›
POT72
CM

Karim Boudiaf

Cầu thủ tự do

€900K

Boualem Khoukhi
OVR71
›
POT71
CB

Boualem Khoukhi

Cầu thủ tự do

€500K

Hassan Al Haydos
OVR70
›
POT72
RM

Hassan Al Haydos

Cầu thủ tự do

€875K