Nathan Trott70
GK

Nathan Trott

Goalkeeper • Cardiff City • EFL Championship

DIV

70

HAN

67

KIC

68

POS

68

REF

70

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm14
Sút xa13
Chọn vị trí14
Lực sút51
Sút vô lê12
Đá phạt đền17

Chuyền bóng

Tạt bóng20
Độ xoáy17
Đá phạt14
Chuyền dài51
Chuyền ngắn54
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng38
Kiểm soát bóng34
Điềm tĩnh46
Rê bóng30
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu15
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt25
Sức bật61
Sức bền36
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người70
Bắt bóng67
Phát bóng68
Chọn vị trí68
Phản xạ70

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

29

LF

31

CF

31

RF

31

RW

29

LAM

32

CAM

32

RAM

32

LM

31

LCM

33

CM

33

RCM

33

RM

31

LWB

28

LDM

30

CDM

30

RDM

30

RWB

28

LB

27

LCB

25

CB

25

RCB

25

RB

27

GK

69

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

FootworkCross Claimer