Alex Robertson68
CDMCAMCM

Alex Robertson

Center Defensive Midfielder • Cardiff City • EFL Championship

PAC

70

SHO

63

PAS

68

DRI

72

DEF

63

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa66
Chọn vị trí64
Lực sút67
Sút vô lê60
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy67
Đá phạt63
Chuyền dài70
Chuyền ngắn70
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn89
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh70
Rê bóng70
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu55
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật68
Sức bền75
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí5
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

68

LWB

65

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

65

LB

64

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

64

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallPinged PassFirst Touch