TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alex Robertson
CDMCAMCM
Alex RobertsonEA SPORTS FC 27

AlexRobertson

Cardiff CityEFL Championship

Australia23 tuổi

Center Defensive Midfielder · 180 cm · 77 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT75+7Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
70
SHODứt điểm
63
PASChuyền bóng
68
DRIRê bóng
72
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
63
Tuổi
23
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và nền tảng vận động, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 70, Kiểm soát bóng 70, Nhanh nhẹn 89, Tăng tốc 78
  • nền tảng vận động — Sức bền 75, Tăng tốc 78, Tốc độ nước rút 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alex Robertson

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

89

Xuất sắc

#2

Thăng bằng

85

Xuất sắc

#3

Tăng tốc

78

Tốt

#4

Sức bền

75

Tốt

#5

Chuyền dài

70

Tốt

#6

Chuyền ngắn

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB71
Tăng tốc78
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

TB63
Dứt điểm60
Sút xa66
Chọn vị trí64
Lực sút67
Sút vô lê60
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

TB67
Tạt bóng66
Độ xoáy67
Đá phạt63
Chuyền dài70
Chuyền ngắn70
Nhãn quan68

Rê bóng

TB75
Nhanh nhẹn89
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh70
Rê bóng70
Phản ứng65

Phòng ngự

TB62
Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu55
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

TB66
Quyết liệt67
Sức bật68
Sức bền75
Sức mạnh55

Thủ môn

TB9
Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí5
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

68

LWB

65

LDM

65

CDM

65

Chính

RDM

65

RWB

65

LB

64

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

64

GK

14

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Dead BallPinged PassFirst Touch

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.700.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€5.400.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBCardiff City
Giải đấuEFL Championship
Tuổi23 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7615

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB18
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập7/8/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alex Robertson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Cardiff City

Krystian Bielik
OVR70
›
POT72+2
CB

Krystian Bielik

Cardiff City

€2.7M

Perry Ng
OVR70
›
POT74+4
RB

Perry Ng

Cardiff City

€2.1M

Nathan Trott
OVR70
›
POT73+3
GK

Nathan Trott

Cardiff City

€1.6M

Rubin Colwill
OVR69
›
POT75+6
CAM

Rubin Colwill

Cardiff City

€2M

Chris Willock
OVR69
›
POT73+4
LM

Chris Willock

Cardiff City

€2.5M

Jack Moylan
OVR69
›
POT74+5
CAM

Jack Moylan

Cardiff City

€800K