Will Fish69
CB

Will Fish

Center Back • Cardiff City • EFL Championship

PAC

61

SHO

34

PAS

51

DRI

55

DEF

68

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa30
Chọn vị trí25
Lực sút50
Sút vô lê29
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy38
Đá phạt24
Chuyền dài63
Chuyền ngắn64
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn41
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh62
Rê bóng53
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu68
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật77
Sức bền75
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

49

LF

50

CF

50

RF

50

RW

49

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

53

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

53

LWB

63

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

63

LB

64

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

64

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial Fortress