Felipe Zenobio70
GK

Felipe Zenobio

Goalkeeper • Tigre • LPF

DIV

70

HAN

68

KIC

68

POS

69

REF

69

Tốc độ

Tăng tốc27
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm8
Sút xa9
Chọn vị trí8
Lực sút51
Sút vô lê7
Đá phạt đền11

Chuyền bóng

Tạt bóng13
Độ xoáy11
Đá phạt12
Chuyền dài15
Chuyền ngắn15
Nhãn quan28

Rê bóng

Nhanh nhẹn29
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng11
Điềm tĩnh36
Rê bóng12
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu15
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng9

Thể chất

Quyết liệt27
Sức bật55
Sức bền21
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người70
Bắt bóng68
Phát bóng68
Chọn vị trí69
Phản xạ69

Chỉ số theo vị trí

ST

23

LS

23

RS

23

LW

19

LF

21

CF

21

RF

21

RW

19

LAM

19

CAM

19

RAM

19

LM

19

LCM

19

CM

19

RCM

19

RM

19

LWB

18

LDM

19

CDM

19

RDM

19

RWB

18

LB

18

LCB

21

CB

21

RCB

21

RB

18

GK

68