Ignacio Russo70
ST

Ignacio Russo

Striker • Tigre • LPF

PAC

75

SHO

69

PAS

53

DRI

68

DEF

32

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa64
Chọn vị trí73
Lực sút70
Sút vô lê54
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy50
Đá phạt41
Chuyền dài44
Chuyền ngắn60
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh66
Rê bóng65
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu66
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật81
Sức bền70
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

64

LF

65

CF

65

RF

65

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

62

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

62

LWB

48

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

48

LB

46

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

46

GK

15