Gonzalo Martínez73
CAMLWCM

Gonzalo Martínez

Center Attacking Midfielder • Tigre • LPF

PAC

65

SHO

74

PAS

73

DRI

77

DEF

36

PHY

50

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa73
Chọn vị trí73
Lực sút77
Sút vô lê74
Đá phạt đền80

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy80
Đá phạt75
Chuyền dài74
Chuyền ngắn70
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh79
Rê bóng80
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu42
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc34
Tắc bóng đứng32

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật56
Sức bền40
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

74

LF

73

CF

73

RF

73

RW

74

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

72

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

72

LWB

54

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

54

LB

51

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

51

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotLong Ball PassTechnicalFirst TouchTrickster