Joaquín Laso71
CB

Joaquín Laso

Center Back • Tigre • LPF

PAC

54

SHO

41

PAS

53

DRI

58

DEF

69

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa40
Chọn vị trí38
Lực sút55
Sút vô lê31
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy49
Đá phạt30
Chuyền dài62
Chuyền ngắn66
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh68
Rê bóng57
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu74
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt83
Sức bật78
Sức bền71
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

52

LF

52

CF

52

RF

52

RW

52

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

54

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

54

LWB

63

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

63

LB

64

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

64

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInterceptSlide TackleAerial Fortress