Ian Subiabre71
LMRMSTLW

Ian Subiabre

Left Midfielder • Tigre • LPF

PAC

90

SHO

65

PAS

61

DRI

75

DEF

36

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc91
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa63
Chọn vị trí67
Lực sút70
Sút vô lê63
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy59
Đá phạt54
Chuyền dài57
Chuyền ngắn62
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh68
Rê bóng75
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu60
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng36

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật79
Sức bền64
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

69

LF

69

CF

69

RF

69

RW

69

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

67

LWB

51

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

51

LB

49

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

49

GK

15