TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mads Kikkenborg
GK
Mads KikkenborgEA SPORTS FC 27

MadsKikkenborg

Molde FKEliteserien

Denmark27 tuổi

Goalkeeper · 197 cm · 93 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT71+4Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
65
HANBắt bóng
68
KICPhát bóng
67
POSChọn vị trí
68
REFPhản xạ
68
Tuổi
27
Chiều cao
197 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng bắt giữ bóng và khả năng cản phá, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 68, Chọn vị trí 68
  • khả năng cản phá — Phản xạ 68, Đổ người 65, Chọn vị trí 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mads Kikkenborg

Mạnh nhất

Bắt bóng

68

Trung bình

#2

Chọn vị trí

68

Trung bình

#3

Phản xạ

68

Trung bình

#4

Phát bóng

67

Trung bình

#5

Sức mạnh

65

Trung bình

#6

Đổ người

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB67
Đổ người65
Bắt bóng68
Phát bóng67
Chọn vị trí68
Phản xạ68

Tốc độ

TB29
Tăng tốc30
Tốc độ nước rút28

Dứt điểm

TB17
Dứt điểm9
Sút xa9
Chọn vị trí6
Lực sút50
Sút vô lê10
Đá phạt đền15

Chuyền bóng

TB23
Tạt bóng16
Độ xoáy11
Đá phạt11
Chuyền dài23
Chuyền ngắn26
Nhãn quan51

Rê bóng

TB32
Nhanh nhẹn34
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng17
Điềm tĩnh28
Rê bóng11
Phản ứng55

Phòng ngự

TB11
Ý thức phòng ngự12
Đánh đầu12
Cắt bóng9
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng12

Thể chất

TB43
Quyết liệt24
Sức bật57
Sức bền26
Sức mạnh65

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

23

LS

23

RS

23

LW

21

LF

23

CF

23

RF

23

RW

21

LAM

25

CAM

25

RAM

25

LM

23

LCM

25

CM

25

RCM

25

RM

23

LWB

20

LDM

23

CDM

23

RDM

23

RWB

20

LB

20

LCB

22

CB

22

RCB

22

RB

20

GK

65

Chính

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

FootworkCross Claimer

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€6.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.600.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchDenmark
CLBMolde FK
Giải đấuEliteserien
Tuổi27 tuổi
Chiều cao197 cm
Cân nặng93 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9476

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB1
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập30/1/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mads Kikkenborg?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Molde FK

Emil Breivik
OVR72
›
POT76+4
CM

Emil Breivik

Molde FK

€3.5M

Mats Møller Dæhli
OVR71
›
POT73+2
CDM

Mats Møller Dæhli

Molde FK

€800K

Albert Posiadała
OVR70
›
POT78+8
GK

Albert Posiadała

Molde FK

€900K

Birk Risa
OVR70
›
POT72+2
CB

Birk Risa

Molde FK

€1.5M

Eirik Hestad
OVR70
›
POT72+2
RM

Eirik Hestad

Molde FK

€400K

Martin Linnes
OVR69
›
POT74+5
RB

Martin Linnes

Molde FK

€200K