Luke McCowan72
CMCAMCDM

Luke McCowan

Center Midfielder • Celtic • Scottish Premiership

PAC

74

SHO

72

PAS

72

DRI

73

DEF

63

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm71
Sút xa70
Chọn vị trí74
Lực sút77
Sút vô lê65
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy74
Đá phạt71
Chuyền dài72
Chuyền ngắn73
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh71
Rê bóng71
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu54
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật70
Sức bền72
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

73

LF

73

CF

73

RF

73

RW

73

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

73

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

73

LWB

70

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

70

LB

69

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

69

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical