Lukas Bergquist63
LBLM

Lukas Bergquist

Left Back • AIK • Allsvenskan

PAC

67

SHO

43

PAS

55

DRI

59

DEF

58

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa47
Chọn vị trí58
Lực sút32
Sút vô lê28
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy35
Đá phạt42
Chuyền dài52
Chuyền ngắn58
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh56
Rê bóng55
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu52
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật62
Sức bền72
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

58

LF

55

CF

55

RF

55

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

59

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

59

LWB

61

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

61

LB

60

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

60

GK

15