TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Luiz Henrique
RMRWLMLW
Luiz HenriqueEA SPORTS FC 27

Luiz HenriqueRosa da Silva

Cầu thủ tự do

Brazil25 tuổi

Right Midfielder · 182 cm · 77 kg · Chân trái

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR78Chỉ số tổng
›
POT81+3Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
88
SHODứt điểm
68
PASChuyền bóng
63
DRIRê bóng
76
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
69
Tuổi
25
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Brazil

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Điểm nhấn nằm ở những pha dẫn bóng đột phá vượt qua người bên cánh. Có thêm lựa chọn kết thúc bằng chân không thuận.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 86, Nhanh nhẹn 83, Tăng tốc 89, Kiểm soát bóng 83
  • Chân không thuận — Dứt điểm 71, Chân không thuận 4/5 4

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Luiz Henrique

Mạnh nhất

Tăng tốc

89

Xuất sắc

#2

Tốc độ nước rút

87

Xuất sắc

#3

Rê bóng

86

Xuất sắc

#4

Nhanh nhẹn

83

Rất tốt

#5

Kiểm soát bóng

83

Rất tốt

#6

Lực sút

79

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB88
Tăng tốc89
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

TB68
Dứt điểm71
Sút xa62
Chọn vị trí74
Lực sút79
Sút vô lê67
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

TB63
Tạt bóng75
Độ xoáy52
Đá phạt46
Chuyền dài66
Chuyền ngắn74
Nhãn quan66

Rê bóng

TB76
Nhanh nhẹn83
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng83
Điềm tĩnh63
Rê bóng86
Phản ứng69

Phòng ngự

TB55
Ý thức phòng ngự47
Đánh đầu68
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng56

Thể chất

TB69
Quyết liệt63
Sức bật79
Sức bền74
Sức mạnh61

Thủ môn

TB10
Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€18.500.000

Lương / tuần
€19.000
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBrazil
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi25 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2030

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Luiz Henrique?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RM, chỉ số gần Luiz Henrique

Sergiño Dest
OVR79
›
POT82+3
RB

Sergiño Dest

PSV

€21.5M

So sánh
Yunus Akgün
OVR79
›
POT82+3
CAM

Yunus Akgün

Galatasaray

€23M

So sánh
Anthony Elanga
OVR79
›
POT82+3
RW

Anthony Elanga

Newcastle Utd

€24M

So sánh
Mingueza
OVR80
›
POT81+1
RB

Mingueza

Crystal Palace

€22M

So sánh
Harvey Barnes
OVR80
›
POT81+1
LW

Harvey Barnes

Newcastle Utd

€23M

So sánh
Josip Stanišić
OVR80
›
POT82+2
RB

Josip Stanišić

FC Bayern München

€24M

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Brazil

Vini Jr.
OVR89
›
POT92+3
LW

Vini Jr.

Real Madrid

€137M

Gabriel
OVR89
›
POT90+1
CB

Gabriel

Arsenal

€97.5M

Raphinha
OVR88
›
POT90+2
LW

Raphinha

FC Barcelona

€110M

Alisson
OVR87
›
POT90
GK

Alisson

Liverpool

€43M

Marquinhos
OVR87
›
POT88
CB

Marquinhos

Paris SG

€58.5M

Debinha
OVR87
›
POT88
CAM

Debinha

KC Current

€350K