Harvey Barnes80
LWRWLMRM

Harvey Barnes

Left Wing • Newcastle Utd • Premier League

PAC

82

SHO

81

PAS

75

DRI

81

DEF

43

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm82
Sút xa83
Chọn vị trí80
Lực sút82
Sút vô lê68
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng75
Độ xoáy79
Đá phạt69
Chuyền dài68
Chuyền ngắn76
Nhãn quan80

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng82
Điềm tĩnh77
Rê bóng82
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu46
Cắt bóng43
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng43

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật68
Sức bền74
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng5
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

77

LS

77

RS

77

LW

80

LF

80

CF

80

RF

80

RW

80

LAM

80

CAM

80

RAM

80

LM

79

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

79

LWB

65

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

65

LB

61

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

61

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse Shot