Malick Thiaw81
CB

Malick Thiaw

Center Back • Newcastle Utd • Premier League

PAC

70

SHO

47

PAS

70

DRI

71

DEF

82

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa46
Chọn vị trí44
Lực sút56
Sút vô lê44
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy58
Đá phạt44
Chuyền dài78
Chuyền ngắn81
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh80
Rê bóng72
Phản ứng81

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự81
Đánh đầu82
Cắt bóng82
Tắc bóng xoạc81
Tắc bóng đứng82

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật87
Sức bền76
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng6
Phát bóng15
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

68

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

68

LWB

74

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

74

LB

75

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

75

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle

Tags

Aerial threat