Lewis Hall83
LB

Lewis Hall

Left Back • Newcastle Utd • Premier League

PAC

78

SHO

64

PAS

81

DRI

82

DEF

80

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa66
Chọn vị trí72
Lực sút72
Sút vô lê62
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng85
Độ xoáy82
Đá phạt72
Chuyền dài78
Chuyền ngắn81
Nhãn quan80

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh83
Rê bóng82
Phản ứng82

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự80
Đánh đầu64
Cắt bóng83
Tắc bóng xoạc82
Tắc bóng đứng84

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật75
Sức bền78
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

75

LF

73

CF

73

RF

73

RW

75

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

77

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

77

LWB

79

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

79

LB

78

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

78

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassBlockPress Proven