Gabriel89
CB

Gabriel

Center Back • Arsenal • Premier League

PAC

64

SHO

44

PAS

64

DRI

66

DEF

91

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa39
Chọn vị trí52
Lực sút62
Sút vô lê33
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy57
Đá phạt31
Chuyền dài76
Chuyền ngắn79
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng37
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh79
Rê bóng64
Phản ứng90

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự92
Đánh đầu89
Cắt bóng89
Tắc bóng xoạc90
Tắc bóng đứng91

Thể chất

Quyết liệt89
Sức bật87
Sức bền71
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

61

LF

63

CF

63

RF

63

RW

61

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

64

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

64

LWB

75

LDM

82

CDM

82

RDM

82

RWB

75

LB

78

LCB

87

CB

87

RCB

87

RB

78

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser +Precision Header

Tags

Aerial threatTacklingTacticianStrengthComplete defender