TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Raphinha
LWRWCAMLMRMST
RaphinhaEA SPORTS FC 27

RaphaelDias Belloli

FC BarcelonaLALIGA EA SPORTS

Brazil29 tuổi

Left Wing · 176 cm · 68 kg · Chân trái

OVR88Chỉ số tổng
›
POT90+2Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
91
SHODứt điểm
86
PASChuyền bóng
85
DRIRê bóng
86
DEFPhòng ngự
54
PHYThể chất
76
Tuổi
29
Chiều cao
176 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Điểm nhấn nằm ở những pha dẫn bóng đột phá vượt qua người bên cánh. Đồng thời biết tìm đến những vị trí có thể dứt điểm từ khu vực gần biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 85, Nhanh nhẹn 88, Tăng tốc 90, Kiểm soát bóng 88
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về ghi bàn — Dứt điểm 88, Chọn vị trí 92, Rê bóng 85, Kiểm soát bóng 88

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Raphinha

Mạnh nhất

Chọn vị trí

92

Đẳng cấp thế giới

#2

Tốc độ nước rút

91

Đẳng cấp thế giới

#3

Sức bền

91

Đẳng cấp thế giới

#4

Tăng tốc

90

Đẳng cấp thế giới

#5

Dứt điểm

88

Xuất sắc

#6

Nhanh nhẹn

88

Xuất sắc

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB91
Tăng tốc90
Tốc độ nước rút91

Dứt điểm

TB85
Dứt điểm88
Sút xa84
Chọn vị trí92
Lực sút84
Sút vô lê78
Đá phạt đền82

Chuyền bóng

TB85
Tạt bóng86
Độ xoáy85
Đá phạt84
Chuyền dài80
Chuyền ngắn85
Nhãn quan87

Rê bóng

TB86
Nhanh nhẹn88
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng88
Điềm tĩnh85
Rê bóng85
Phản ứng87

Phòng ngự

TB55
Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu74
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng55

Thể chất

TB80
Quyết liệt79
Sức bật83
Sức bền91
Sức mạnh67

Thủ môn

TB10
Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

84

LS

84

RS

84

LW

87

Chính

LF

87

CF

87

RF

87

RW

87

LAM

87

CAM

87

RAM

87

LM

87

LCM

83

CM

83

RCM

83

RM

87

LWB

73

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

73

LB

70

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

70

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Rapid +Finesse ShotPower ShotTricksterQuick StepRelentless

Đặc điểm

SpeedsterDribblerCrosserAcrobatClinical finisherComplete forward

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€70.000.000

Lương / tuần
€320.577
Phí giải phóng hợp đồng
€1.000.000.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBrazil
CLBFC Barcelona
Giải đấuLALIGA EA SPORTS
Tuổi29 tuổi
Chiều cao176 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#32

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập13/7/2022
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Raphinha?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại FC Barcelona

Rodri
OVR90
›
POT91+1
CDM

Rodri

FC Barcelona

€50M

Lamine Yamal
OVR90
›
POT95+5
RW

Lamine Yamal

FC Barcelona

€200M

Aitana Bonmatí
OVR90
›
POT91+1
CM

Aitana Bonmatí

FC Barcelona

€1.3M

Pedri
OVR90
›
POT93+3
CM

Pedri

FC Barcelona

€150M

Claudia Pina
OVR89
›
POT92+3
LW

Claudia Pina

FC Barcelona

€925K

Caroline Graham Hansen
OVR89
›
POT90+1
RW

Caroline Graham Hansen

FC Barcelona

€1.1M