Raphinha88
LWRWCAMLM

Raphinha

Left Wing • FC Barcelona • LALIGA EA SPORTS

PAC

91

SHO

86

PAS

85

DRI

87

DEF

54

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút91

Dứt điểm

Dứt điểm88
Sút xa84
Chọn vị trí89
Lực sút84
Sút vô lê78
Đá phạt đền81

Chuyền bóng

Tạt bóng86
Độ xoáy85
Đá phạt84
Chuyền dài80
Chuyền ngắn85
Nhãn quan87

Rê bóng

Nhanh nhẹn88
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng88
Điềm tĩnh85
Rê bóng86
Phản ứng87

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu74
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật83
Sức bền91
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

84

LS

84

RS

84

LW

87

LF

87

CF

87

RF

87

RW

87

LAM

87

CAM

87

RAM

87

LM

87

LCM

83

CM

83

RCM

83

RM

87

LWB

73

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

73

LB

70

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

70

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid +Finesse ShotPower ShotTricksterQuick StepRelentless

Tags

SpeedsterDribblerCrosserAcrobatClinical finisherComplete forward