Rodri90
CDMCM

Rodri

Center Defensive Midfielder • FC Barcelona • LALIGA EA SPORTS

PAC

62

SHO

78

PAS

86

DRI

81

DEF

85

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa86
Chọn vị trí72
Lực sút88
Sút vô lê71
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng79
Độ xoáy85
Đá phạt64
Chuyền dài91
Chuyền ngắn93
Nhãn quan85

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng90
Điềm tĩnh93
Rê bóng80
Phản ứng92

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự86
Đánh đầu79
Cắt bóng84
Tắc bóng xoạc84
Tắc bóng đứng88

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật80
Sức bền81
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

82

LS

82

RS

82

LW

81

LF

83

CF

83

RF

83

RW

81

LAM

84

CAM

84

RAM

84

LM

83

LCM

88

CM

88

RCM

88

RM

83

LWB

84

LDM

88

CDM

88

RDM

88

RWB

84

LB

84

LCB

85

CB

85

RCB

85

RB

84

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Tiki Taka +Power ShotLong Ball PassAerial FortressPress ProvenBruiser

Tags

Distance shooter