TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Rodri
CDMCM
RodriEA SPORTS FC 27

RodrigoHernández Cascante

FC BarcelonaLALIGA EA SPORTS

Spain30 tuổi

Center Defensive Midfielder · 190 cm · 82 kg · Chân phải

OVR90Chỉ số tổng
›
POT91+1Tiềm năng

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Đẳng cấp thế giới · Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
62
SHODứt điểm
78
PASChuyền bóng
86
DRIRê bóng
81
DEFPhòng ngự
85
PHYThể chất
81
Tuổi
30
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Mẫu tiền vệ trụ vừa che chắn trước hàng thủ, vừa làm điểm nối để đưa bóng lên phía trên. Nền tảng chuyền bóng và đọc tình huống phòng ngự phù hợp với cách chơi giữ vị trí và giữ nhịp. Có thể đổi hướng triển khai bằng những đường chuyền dài.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi — Ý thức phòng ngự 86, Cắt bóng 84, Chuyền ngắn 93, Chuyền dài 91
  • Đổi hướng bằng chuyền dài — Chuyền dài 91, Nhãn quan 85, Chuyền ngắn 93

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Rodri

Mạnh nhất

Chuyền ngắn

93

Đẳng cấp thế giới

#2

Điềm tĩnh

93

Đẳng cấp thế giới

#3

Phản ứng

92

Đẳng cấp thế giới

#4

Chuyền dài

91

Đẳng cấp thế giới

#5

Kiểm soát bóng

90

Đẳng cấp thế giới

#6

Lực sút

88

Xuất sắc

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB62
Tăng tốc61
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

TB76
Dứt điểm74
Sút xa86
Chọn vị trí72
Lực sút88
Sút vô lê71
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

TB83
Tạt bóng79
Độ xoáy85
Đá phạt64
Chuyền dài91
Chuyền ngắn93
Nhãn quan85

Rê bóng

TB78
Nhanh nhẹn55
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng90
Điềm tĩnh93
Rê bóng80
Phản ứng92

Phòng ngự

TB84
Ý thức phòng ngự86
Đánh đầu79
Cắt bóng84
Tắc bóng xoạc84
Tắc bóng đứng88

Thể chất

TB82
Quyết liệt85
Sức bật80
Sức bền81
Sức mạnh80

Thủ môn

TB10
Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

82

LS

82

RS

82

LW

81

LF

83

CF

83

RF

83

RW

81

LAM

84

CAM

84

RAM

84

LM

83

LCM

88

CM

88

RCM

88

RM

83

LWB

84

LDM

88

CDM

88

Chính

RDM

88

RWB

84

LB

84

LCB

85

CB

85

RCB

85

RB

84

GK

19

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Tiki Taka +Power ShotLong Ball PassAerial FortressPress ProvenBruiser

Đặc điểm

Distance shooter

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€50.000.000

Lương / tuần
€257.976
Phí giải phóng hợp đồng
€188.700.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBFC Barcelona
Giải đấuLALIGA EA SPORTS
Tuổi30 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng82 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#8

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB16
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập18/8/2026
Hợp đồng đến năm2030
Vị trí ĐTQGSUB
Số áo ĐTQG16

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Rodri?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại FC Barcelona

Aitana Bonmatí
OVR90
›
POT91+1
CM

Aitana Bonmatí

FC Barcelona

€1.3M

Pedri
OVR90
›
POT93+3
CM

Pedri

FC Barcelona

€150M

Lamine Yamal
OVR90
›
POT95+5
RW

Lamine Yamal

FC Barcelona

€200M

Caroline Graham Hansen
OVR89
›
POT90+1
RW

Caroline Graham Hansen

FC Barcelona

€1.1M

Claudia Pina
OVR89
›
POT92+3
LW

Claudia Pina

FC Barcelona

€925K

Ewa Pajor
OVR89
›
POT90+1
ST

Ewa Pajor

FC Barcelona

€975K