TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Pedri
CMCDMCAM
PedriEA SPORTS FC 27

PedroGonzález López

FC BarcelonaLALIGA EA SPORTS

Spain23 tuổi

Center Midfielder · 174 cm · 60 kg · Chân phải

OVR90Chỉ số tổng
›
POT93+3Tiềm năng

Tiền vệ sáng tạo

Ngôi sao tương lai · Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
75
PASChuyền bóng
89
DRIRê bóng
91
DEFPhòng ngự
77
PHYThể chất
75
Tuổi
23
Chiều cao
174 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ sáng tạo

Bộ chỉ số nghiêng về mẫu tiền vệ kiến tạo: nhìn ra phương án sớm và đủ an toàn để giữ nhịp khi bị áp sát. Còn có thể đổi hướng triển khai bằng những đường chuyền dài từ tuyến dưới.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ sáng tạo — Nhãn quan 93, Chuyền ngắn 94, Kiểm soát bóng 93, Điềm tĩnh 92
  • Tiền vệ tổ chức từ tuyến dưới — Chuyền ngắn 94, Chuyền dài 91, Nhãn quan 93, Điềm tĩnh 92

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Pedri

Mạnh nhất

Chuyền ngắn

94

Đẳng cấp thế giới

#2

Nhãn quan

93

Đẳng cấp thế giới

#3

Kiểm soát bóng

93

Đẳng cấp thế giới

#4

Nhanh nhẹn

92

Đẳng cấp thế giới

#5

Thăng bằng

92

Đẳng cấp thế giới

#6

Điềm tĩnh

92

Đẳng cấp thế giới

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB77
Tăng tốc77
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

TB70
Dứt điểm75
Sút xa81
Chọn vị trí80
Lực sút76
Sút vô lê56
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

TB86
Tạt bóng79
Độ xoáy88
Đá phạt72
Chuyền dài91
Chuyền ngắn94
Nhãn quan93

Rê bóng

TB91
Nhanh nhẹn92
Thăng bằng92
Kiểm soát bóng93
Điềm tĩnh92
Rê bóng89
Phản ứng87

Phòng ngự

TB74
Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu50
Cắt bóng84
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng84

Thể chất

TB76
Quyết liệt73
Sức bật70
Sức bền89
Sức mạnh70

Thủ môn

TB9
Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

78

LS

78

RS

78

LW

85

LF

84

CF

84

RF

84

RW

85

LAM

87

CAM

87

RAM

87

LM

86

LCM

88

CM

88

Chính

RCM

88

RM

86

LWB

84

LDM

85

CDM

85

RDM

85

RWB

84

LB

82

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

82

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

First Touch +Incisive PassLong Ball PassTiki TakaTechnicalRelentless

Đặc điểm

DribblerPlaymakerTacticianAcrobatComplete midfielder

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€150.000.000

Lương / tuần
€240.385
Phí giải phóng hợp đồng
€1.000.000.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBFC Barcelona
Giải đấuLALIGA EA SPORTS
Tuổi23 tuổi
Chiều cao174 cm
Cân nặng60 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB8
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập4/8/2020
Hợp đồng đến năm2030
Vị trí ĐTQGRCM
Số áo ĐTQG20

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Pedri?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại FC Barcelona

Lamine Yamal
OVR90
›
POT95+5
RW

Lamine Yamal

FC Barcelona

€200M

Aitana Bonmatí
OVR90
›
POT91+1
CM

Aitana Bonmatí

FC Barcelona

€1.3M

Rodri
OVR90
›
POT91+1
CDM

Rodri

FC Barcelona

€50M

Claudia Pina
OVR89
›
POT92+3
LW

Claudia Pina

FC Barcelona

€925K

Caroline Graham Hansen
OVR89
›
POT90+1
RW

Caroline Graham Hansen

FC Barcelona

€1.1M

Ewa Pajor
OVR89
›
POT90+1
ST

Ewa Pajor

FC Barcelona

€975K