Marquinhos87
CB

Marquinhos

Center Back • Paris SG • Ligue 1 McDonald's

PAC

74

SHO

56

PAS

75

DRI

73

DEF

89

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa45
Chọn vị trí70
Lực sút65
Sút vô lê35
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy58
Đá phạt32
Chuyền dài85
Chuyền ngắn84
Nhãn quan76

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh86
Rê bóng69
Phản ứng86

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự90
Đánh đầu88
Cắt bóng89
Tắc bóng xoạc84
Tắc bóng đứng89

Thể chất

Quyết liệt81
Sức bật87
Sức bền73
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí10
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

72

LF

73

CF

73

RF

73

RW

72

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

75

LCM

79

CM

79

RCM

79

RM

75

LWB

82

LDM

85

CDM

85

RDM

85

RWB

82

LB

84

LCB

86

CB

86

RCB

86

RB

84

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept +JockeyAnticipateAerial Fortress

Tags

TacklingTactician