Nuno Mendes89
LBLM

Nuno Mendes

Left Back • Paris SG • Ligue 1 McDonald's

PAC

94

SHO

77

PAS

80

DRI

86

DEF

84

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc94
Tốc độ nước rút94

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa73
Chọn vị trí82
Lực sút88
Sút vô lê56
Đá phạt đền82

Chuyền bóng

Tạt bóng84
Độ xoáy78
Đá phạt78
Chuyền dài77
Chuyền ngắn83
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng87
Điềm tĩnh83
Rê bóng86
Phản ứng87

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự82
Đánh đầu75
Cắt bóng84
Tắc bóng xoạc83
Tắc bóng đứng89

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật89
Sức bền85
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

76

LS

76

RS

76

LW

80

LF

78

CF

78

RF

78

RW

80

LAM

78

CAM

78

RAM

78

LM

80

LCM

78

CM

78

RCM

78

RM

80

LWB

83

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

83

LB

83

LCB

80

CB

80

RCB

80

RB

83

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Quick Step +Pinged PassWhipped PassJockeyAnticipateRapid

Tags

SpeedsterAcrobat