TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Achraf Hakimi
RBRM
Achraf HakimiEA SPORTS FC 27

AchrafHakimi

Paris Saint-GermainLigue 1 McDonald's

Morocco27 tuổi

Right Back · 181 cm · 73 kg · Chân phải

OVR88Chỉ số tổng
›
POT89+1Tiềm năng

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
92
SHODứt điểm
79
PASChuyền bóng
81
DRIRê bóng
82
DEFPhòng ngự
82
PHYThể chất
81
Tuổi
27
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Bộ chỉ số nghiêng về mẫu hậu vệ biên tạo thêm phương án tấn công — vượt qua biên rồi đưa bóng vào cho đồng đội. Đồng thời có nền tảng chuyền ngắn để tham gia triển khai từ phía sau.

Vì sao có nhận định này?
  • Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công — Tạt bóng 84, Sức bền 95, Tăng tốc 89, Tắc bóng đứng 85
  • Hậu vệ biên hỗ trợ triển khai bóng — Chuyền ngắn 86, Kiểm soát bóng 85, Ý thức phòng ngự 82, Điềm tĩnh 87

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Achraf Hakimi

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

95

Đẳng cấp thế giới

#2

Sức bền

95

Đẳng cấp thế giới

#3

Phản ứng

90

Đẳng cấp thế giới

#4

Tăng tốc

89

Xuất sắc

#5

Điềm tĩnh

87

Xuất sắc

#6

Chuyền ngắn

86

Xuất sắc

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB92
Tăng tốc89
Tốc độ nước rút95

Dứt điểm

TB78
Dứt điểm80
Sút xa77
Chọn vị trí84
Lực sút82
Sút vô lê74
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

TB80
Tạt bóng84
Độ xoáy78
Đá phạt80
Chuyền dài73
Chuyền ngắn86
Nhãn quan78

Rê bóng

TB83
Nhanh nhẹn78
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng85
Điềm tĩnh87
Rê bóng80
Phản ứng90

Phòng ngự

TB80
Ý thức phòng ngự82
Đánh đầu71
Cắt bóng85
Tắc bóng xoạc79
Tắc bóng đứng85

Thể chất

TB83
Quyết liệt77
Sức bật85
Sức bền95
Sức mạnh75

Thủ môn

TB9
Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

82

LS

82

RS

82

LW

84

LF

84

CF

84

RF

84

RW

84

LAM

83

CAM

83

RAM

83

LM

85

LCM

83

CM

83

RCM

83

RM

85

LWB

86

LDM

83

CDM

83

RDM

83

RWB

86

LB

86

LCB

81

CB

81

RCB

81

RB

86

Chính

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Relentless +Low Driven ShotWhipped PassJockeyAnticipatePress ProvenQuick Step

Đặc điểm

Speedster

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€80.000.000

Lương / tuần
€253.846
Phí giải phóng hợp đồng
€213.700.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchMorocco
CLBParis Saint-Germain
Giải đấuLigue 1 McDonald's
Tuổi27 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#36

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB2
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập6/7/2021
Hợp đồng đến năm2029
Vị trí ĐTQGRB
Số áo ĐTQG2

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Achraf Hakimi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Paris Saint-Germain

Ousmane Dembélé
OVR90
›
POT92+2
ST

Ousmane Dembélé

Paris Saint-Germain

€100M

Vitinha
OVR90
›
POT92+2
CM

Vitinha

Paris Saint-Germain

€140M

Nuno Mendes
OVR89
›
POT92+3
LB

Nuno Mendes

Paris Saint-Germain

€80M

Willian Pacho
OVR89
›
POT91+2
CB

Willian Pacho

Paris Saint-Germain

€80M

Khvicha Kvaratskhelia
OVR89
›
POT92+3
LW

Khvicha Kvaratskhelia

Paris Saint-Germain

€140M

João Neves
OVR88
›
POT92+4
CM

João Neves

Paris Saint-Germain

€140M