Mingueza80
RBLMRM

Mingueza

Right Back • Crystal Palace • Premier League

PAC

78

SHO

69

PAS

79

DRI

77

DEF

76

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa70
Chọn vị trí76
Lực sút76
Sút vô lê60
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng80
Độ xoáy78
Đá phạt77
Chuyền dài77
Chuyền ngắn80
Nhãn quan78

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh77
Rê bóng78
Phản ứng80

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu75
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật83
Sức bền82
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

76

LF

76

CF

76

RF

76

RW

76

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

77

LCM

77

CM

77

RCM

77

RM

77

LWB

78

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

78

LB

78

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

78

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassLong ThrowBruiser