Lucas Meuli63
GK

Lucas Meuli

Goalkeeper • Unión • LPF

DIV

68

HAN

59

KIC

63

POS

58

REF

63

Tốc độ

Tăng tốc37
Tốc độ nước rút33

Dứt điểm

Dứt điểm9
Sút xa8
Chọn vị trí7
Lực sút47
Sút vô lê9
Đá phạt đền22

Chuyền bóng

Tạt bóng20
Độ xoáy31
Đá phạt10
Chuyền dài23
Chuyền ngắn26
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng31
Điềm tĩnh35
Rê bóng27
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự9
Đánh đầu20
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng21

Thể chất

Quyết liệt30
Sức bật54
Sức bền31
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người68
Bắt bóng59
Phát bóng63
Chọn vị trí58
Phản xạ63

Chỉ số theo vị trí

ST

26

LS

26

RS

26

LW

27

LF

27

CF

27

RF

27

RW

27

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

28

LCM

27

CM

27

RCM

27

RM

28

LWB

26

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

26

LB

25

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

25

GK

62