Lucas Lissens67
CBRB

Lucas Lissens

Center Back • Randers FC • Metropolitan Division

PAC

71

SHO

27

PAS

55

DRI

55

DEF

66

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa27
Chọn vị trí24
Lực sút42
Sút vô lê23
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy28
Đá phạt29
Chuyền dài64
Chuyền ngắn67
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh51
Rê bóng46
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu67
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật72
Sức bền62
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng14
Phát bóng13
Chọn vị trí10
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

48

LF

46

CF

46

RF

46

RW

48

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

51

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

51

LWB

61

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

61

LB

62

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

62

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyAnticipate