Linus Järeteg56
LMLW

Linus Järeteg

Left Midfielder • AIK • Allsvenskan

PAC

58

SHO

49

PAS

53

DRI

54

DEF

43

PHY

48

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa46
Chọn vị trí56
Lực sút53
Sút vô lê39
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy37
Đá phạt36
Chuyền dài54
Chuyền ngắn59
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh50
Rê bóng53
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu45
Cắt bóng42
Tắc bóng xoạc41
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật39
Sức bền62
Sức mạnh39

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

54

LF

54

CF

54

RF

54

RW

54

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

55

LWB

51

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

51

LB

50

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

50

GK

14