Linus Carlstrand64
ST

Linus Carlstrand

Striker • AIK • Allsvenskan

PAC

74

SHO

64

PAS

46

DRI

63

DEF

23

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa61
Chọn vị trí63
Lực sút65
Sút vô lê58
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy40
Đá phạt40
Chuyền dài40
Chuyền ngắn56
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh54
Rê bóng64
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu59
Cắt bóng16
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng24

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật75
Sức bền62
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

56

LF

57

CF

57

RF

57

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

53

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

53

LWB

39

LDM

37

CDM

37

RDM

37

RWB

39

LB

37

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

37

GK

14