TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Leon Scarlett
LMRMLWRW
Leon ScarlettEA SPORTS FC 27

LeonScarlett

QPREFL Championship

Wales17 tuổi

Left Midfielder · 178 cm · 70 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR58Chỉ số tổng
›
POT80+22Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
75
SHODứt điểm
51
PASChuyền bóng
52
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
25
PHYThể chất
40
Tuổi
17
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của QPR

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 75, Tốc độ nước rút 74, Chọn vị trí 50
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 61, Kiểm soát bóng 57, Nhanh nhẹn 71, Tăng tốc 75

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Leon Scarlett

Mạnh nhất

Tăng tốc

75

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

74

Tốt

#3

Thăng bằng

72

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

71

Tốt

#5

Rê bóng

61

Trung bình

#6

Kiểm soát bóng

57

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB75
Tăng tốc75
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

TB51
Dứt điểm52
Sút xa51
Chọn vị trí50
Lực sút53
Sút vô lê49
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB52
Tạt bóng53
Độ xoáy54
Đá phạt49
Chuyền dài45
Chuyền ngắn55
Nhãn quan54

Rê bóng

TB62
Nhanh nhẹn71
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh57
Rê bóng61
Phản ứng54

Phòng ngự

TB25
Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu35
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng25

Thể chất

TB40
Quyết liệt28
Sức bật41
Sức bền48
Sức mạnh42

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí14
Phản xạ11

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€650.000

Lương / tuần
€1.500
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchWales
CLBQPR
Giải đấuEFL Championship
Tuổi17 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2028

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Leon Scarlett?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LM, chỉ số gần Leon Scarlett

Haine Eames
OVR60
›
POT80+20
CM

Haine Eames

Central Coast

€675K

So sánh
RR
OVR60
›
POT80+20
LB

Robe Rosado

Cádiz CF

€650K

So sánh
Ahmet Sami Bircan
OVR60
›
POT80+20
ST

Ahmet Sami Bircan

Beşiktaş

€700K

So sánh
Simón Escobar
OVR60
›
POT81+21
LB

Simón Escobar

Vélez Sarsfield

€950K

So sánh
JP
OVR60
›
POT79+19
LM

Juan Cruz Policella

Vélez Sarsfield

€625K

So sánh
Alexander Granko
OVR60
›
POT79+19
LM

Alexander Granko

UCV FC

€625K

So sánh

Cầu thủ khác của QPR

Nicolas Madsen
OVR73
›
POT76+3
CDM

Nicolas Madsen

QPR

€3.6M

Ilias Chair
OVR73
›
POT74+1
LM

Ilias Chair

QPR

€3.3M

Dennis Cirkin
OVR72
›
POT76+4
LB

Dennis Cirkin

QPR

€3.1M

Glen Kamara
OVR72
›
POT75
CDM

Glen Kamara

QPR

€2.5M

Tariq Lamptey
OVR72
›
POT75+3
RB

Tariq Lamptey

QPR

€2.9M

Jimmy Dunne
OVR72
›
POT73+1
CB

Jimmy Dunne

QPR

€2.2M