TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dennis Cirkin
LB
Dennis CirkinEA SPORTS FC 27

DennisCirkin

Queens Park RangersEFL Championship

Latvia24 tuổi

Left Back · 182 cm · 72 kg · Chân trái

OVR72Chỉ số tổng
›
POT76+4Tiềm năng

Hậu vệ biên thiên về phòng ngự

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
74
SHODứt điểm
56
PASChuyền bóng
67
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
69
PHYThể chất
62
Tuổi
24
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên thiên về phòng ngự

Bộ chỉ số thiên về mẫu hậu vệ biên phòng ngự. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Hậu vệ biên thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 68, Tắc bóng đứng 70, Cắt bóng 70, Sức mạnh 57

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dennis Cirkin

Mạnh nhất

Tăng tốc

74

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

74

Tốt

#3

Tạt bóng

72

Tốt

#4

Phản ứng

71

Tốt

#5

Chuyền ngắn

70

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB74
Tăng tốc74
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

TB56
Dứt điểm54
Sút xa57
Chọn vị trí59
Lực sút64
Sút vô lê52
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

TB65
Tạt bóng72
Độ xoáy66
Đá phạt61
Chuyền dài62
Chuyền ngắn70
Nhãn quan60

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh66
Rê bóng68
Phản ứng71

Phòng ngự

TB68
Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu64
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng70

Thể chất

TB65
Quyết liệt63
Sức bật70
Sức bền68
Sức mạnh57

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

67

LWB

70

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

70

LB

70

Chính

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

70

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€6.000.000

Lương / tuần
€31.000
Phí giải phóng hợp đồng
€7.400.000
Hợp đồng đến
2031

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchLatvia
CLBQueens Park Rangers
Giải đấuEFL Championship
Tuổi24 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4156

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB19
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập12/8/2026
Hợp đồng đến năm2031

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dennis Cirkin?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Queens Park Rangers

Nicolas Madsen
OVR73
›
POT76+3
CDM

Nicolas Madsen

Queens Park Rangers

€3.5M

Ilias Chair
OVR73
›
POT74+1
LM

Ilias Chair

Queens Park Rangers

€4.5M

Glen Kamara
OVR72
›
POT75+3
CDM

Glen Kamara

Queens Park Rangers

€2M

Tariq Lamptey
OVR72
›
POT75+3
RB

Tariq Lamptey

Queens Park Rangers

€3M

Jimmy Dunne
OVR72
›
POT73+1
CB

Jimmy Dunne

Queens Park Rangers

€5M

Jonathan Varane
OVR72
›
POT78+6
CDM

Jonathan Varane

Queens Park Rangers

€3.9M