Glen Kamara72
CDMCM

Glen Kamara

Center Defensive Midfielder • QPR • EFL Championship

PAC

73

SHO

57

PAS

68

DRI

75

DEF

68

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa53
Chọn vị trí64
Lực sút66
Sút vô lê56
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy64
Đá phạt47
Chuyền dài68
Chuyền ngắn76
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh76
Rê bóng73
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu59
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật74
Sức bền71
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

71

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

71

LWB

72

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

72

LB

71

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

71

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Press Proven