Jimmy Dunne72
CBRB

Jimmy Dunne

Center Back • QPR • EFL Championship

PAC

61

SHO

46

PAS

63

DRI

65

DEF

72

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa35
Chọn vị trí60
Lực sút60
Sút vô lê34
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy58
Đá phạt36
Chuyền dài67
Chuyền ngắn68
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh74
Rê bóng65
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu75
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật82
Sức bền81
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

62

LF

62

CF

62

RF

62

RW

62

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

65

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

65

LWB

70

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

70

LB

71

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

71

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderInterceptAerial Fortress