TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Nicolas Madsen
CDMCMCAM
Nicolas MadsenEA SPORTS FC 27

NicolasMadsen

Queens Park RangersEFL Championship

Denmark26 tuổi

Center Defensive Midfielder · 192 cm · 81 kg · Chân phải

OVR73Chỉ số tổng
›
POT76+3Tiềm năng

Tiền vệ tổ chức từ tuyến dưới

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
57
SHODứt điểm
68
PASChuyền bóng
74
DRIRê bóng
72
DEFPhòng ngự
68
PHYThể chất
71
Tuổi
26
Chiều cao
192 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tổ chức từ tuyến dưới

Bộ chỉ số phù hợp để tổ chức lối chơi từ tuyến dưới. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ tổ chức từ tuyến dưới — Chuyền ngắn 76, Chuyền dài 75, Nhãn quan 75, Điềm tĩnh 72

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Nicolas Madsen

Mạnh nhất

Đá phạt đền

83

Rất tốt

#2

Chuyền ngắn

76

Tốt

#3

Kiểm soát bóng

76

Tốt

#4

Chuyền dài

75

Tốt

#5

Nhãn quan

75

Tốt

#6

Sức bền

75

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB58
Tăng tốc63
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

TB68
Dứt điểm65
Sút xa70
Chọn vị trí67
Lực sút72
Sút vô lê50
Đá phạt đền83

Chuyền bóng

TB73
Tạt bóng70
Độ xoáy68
Đá phạt71
Chuyền dài75
Chuyền ngắn76
Nhãn quan75

Rê bóng

TB70
Nhanh nhẹn61
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh72
Rê bóng73
Phản ứng71

Phòng ngự

TB67
Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu66
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

TB71
Quyết liệt64
Sức bật73
Sức bền75
Sức mạnh72

Thủ môn

TB9
Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

68

LS

68

RS

68

LW

69

LF

69

CF

69

RF

69

RW

69

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

70

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

70

LWB

69

LDM

70

CDM

70

Chính

RDM

70

RWB

69

LB

68

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

68

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.500.000

Lương / tuần
€22.000
Phí giải phóng hợp đồng
€5.100.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchDenmark
CLBQueens Park Rangers
Giải đấuEFL Championship
Tuổi26 tuổi
Chiều cao192 cm
Cân nặng81 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#3325

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB24
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập23/8/2024
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Nicolas Madsen?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Queens Park Rangers

Ilias Chair
OVR73
›
POT74+1
LM

Ilias Chair

Queens Park Rangers

€4.5M

Jimmy Dunne
OVR72
›
POT73+1
CB

Jimmy Dunne

Queens Park Rangers

€5M

Dennis Cirkin
OVR72
›
POT76+4
LB

Dennis Cirkin

Queens Park Rangers

€6M

Tariq Lamptey
OVR72
›
POT75+3
RB

Tariq Lamptey

Queens Park Rangers

€3M

Glen Kamara
OVR72
›
POT75+3
CDM

Glen Kamara

Queens Park Rangers

€2M

Jonathan Varane
OVR72
›
POT78+6
CDM

Jonathan Varane

Queens Park Rangers

€3.9M