Nicolas Madsen73
CDMCMCAM

Nicolas Madsen

Center Defensive Midfielder • QPR • EFL Championship

PAC

57

SHO

68

PAS

74

DRI

72

DEF

68

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa70
Chọn vị trí67
Lực sút72
Sút vô lê50
Đá phạt đền83

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy68
Đá phạt71
Chuyền dài75
Chuyền ngắn76
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh72
Rê bóng73
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu66
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật73
Sức bền75
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

69

LF

69

CF

69

RF

69

RW

69

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

70

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

70

LWB

69

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

69

LB

68

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

68

GK

16