Tariq Lamptey72
RBRM

Tariq Lamptey

Right Back • QPR • EFL Championship

PAC

82

SHO

44

PAS

65

DRI

75

DEF

68

PHY

44

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa36
Chọn vị trí55
Lực sút48
Sút vô lê32
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy60
Đá phạt35
Chuyền dài62
Chuyền ngắn72
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh69
Rê bóng75
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu54
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật57
Sức bền51
Sức mạnh30

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí5
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

68

LF

65

CF

65

RF

65

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

69

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

69

LWB

72

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

72

LB

71

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

71

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step

Tags

Acrobat