Leandro Lescano63
LB

Leandro Lescano

Left Back • Huracán • LPF

PAC

68

SHO

28

PAS

56

DRI

54

DEF

59

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa24
Chọn vị trí55
Lực sút27
Sút vô lê24
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy57
Đá phạt28
Chuyền dài58
Chuyền ngắn63
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh65
Rê bóng51
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu57
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật67
Sức bền78
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

53

LF

50

CF

50

RF

50

RW

53

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

56

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

56

LWB

61

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

61

LB

61

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

61

GK

15