TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Laurent Mendy
CDMCMCB
Laurent MendyEA SPORTS FC 27

LaurentMendy

HeartsScottish Premiership

France29 tuổi

Center Defensive Midfielder · 191 cm · 81 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR66Chỉ số tổng
›
POT68+2Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
44
PASChuyền bóng
53
DRIRê bóng
58
DEFPhòng ngự
64
PHYThể chất
70
Tuổi
29
Chiều cao
191 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Hearts

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 70, Tăng tốc 64, Tốc độ nước rút 63
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 64, Sức mạnh 71, Quyết liệt 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Laurent Mendy

Mạnh nhất

Sức bật

73

Tốt

#2

Sức mạnh

71

Tốt

#3

Sức bền

70

Tốt

#4

Chuyền ngắn

69

Trung bình

#5

Đánh đầu

66

Trung bình

#6

Kiểm soát bóng

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc64
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

TB44
Dứt điểm35
Sút xa45
Chọn vị trí52
Lực sút50
Sút vô lê41
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

TB53
Tạt bóng41
Độ xoáy45
Đá phạt46
Chuyền dài64
Chuyền ngắn69
Nhãn quan55

Rê bóng

TB58
Nhanh nhẹn51
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh65
Rê bóng55
Phản ứng64

Phòng ngự

TB64
Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu66
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng64

Thể chất

TB70
Quyết liệt65
Sức bật73
Sức bền70
Sức mạnh71

Thủ môn

TB11
Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€850.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchFrance
CLBHearts
Giải đấuScottish Premiership
Tuổi29 tuổi
Chiều cao191 cm
Cân nặng81 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập24/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Laurent Mendy?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CDM, chỉ số gần Laurent Mendy

Joe Williams
OVR69
›
POT71+2
CDM

Joe Williams

Bristol City

€1.4M

So sánh
Júlíus Magnússon
OVR69
›
POT71+2
CDM

Júlíus Magnússon

IF Elfsborg

€1.4M

So sánh
Ahmed Kendouci
OVR69
›
POT71+2
CM

Ahmed Kendouci

FC Lugano

€1.7M

So sánh
Max Lowe
OVR69
›
POT72+3
CB

Max Lowe

Sheffield Wed

€1.5M

So sánh
Gustav Berggren
OVR69
›
POT72+3
CM

Gustav Berggren

Lech Poznań

€1.7M

So sánh
Jannes Horn
OVR69
›
POT72+3
LB

Jannes Horn

SK Rapid

€1.5M

So sánh

Cầu thủ khác của Hearts

Cláudio Braga
OVR76
›
POT79+3
ST

Cláudio Braga

Hearts

€10M

Stuart Findlay
OVR75
›
POT75
CB

Stuart Findlay

Hearts

€4.6M

Craig Halkett
OVR75
›
POT75
CB

Craig Halkett

Hearts

€3.8M

Harry Milne
OVR74
›
POT74
LB

Harry Milne

Hearts

€3.7M

Beni Baningime
OVR71
›
POT
CDM

Beni Baningime

Hearts

€1.5M

Calvin Miller
OVR70
›
POT71+1
LM

Calvin Miller

Hearts

€1.9M