Calvin Miller70
LMRMCAMLW

Calvin Miller

Left Midfielder • Hearts • Scottish Premiership

PAC

77

SHO

58

PAS

67

DRI

69

DEF

53

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa55
Chọn vị trí64
Lực sút54
Sút vô lê44
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy64
Đá phạt63
Chuyền dài64
Chuyền ngắn67
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh51
Rê bóng69
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu54
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật64
Sức bền76
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí10
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

62

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

62

LWB

60

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

60

LB

59

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

59

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid