Harry Milne74
LBRMLMRW

Harry Milne

Left Back • Hearts • Scottish Premiership

PAC

85

SHO

27

PAS

69

DRI

71

DEF

68

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa29
Chọn vị trí46
Lực sút22
Sút vô lê20
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng77
Độ xoáy67
Đá phạt25
Chuyền dài67
Chuyền ngắn75
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh57
Rê bóng75
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu65
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật83
Sức bền79
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

56

LF

53

CF

53

RF

53

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

60

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

60

LWB

63

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

63

LB

62

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

62

GK

16