Craig Halkett75
CB

Craig Halkett

Center Back • Hearts • Scottish Premiership

PAC

49

SHO

51

PAS

60

DRI

62

DEF

75

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút38

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa44
Chọn vị trí54
Lực sút53
Sút vô lê41
Đá phạt đền69

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy51
Đá phạt62
Chuyền dài72
Chuyền ngắn74
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh66
Rê bóng58
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu78
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật92
Sức bền67
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

56

LF

57

CF

57

RF

57

RW

56

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

58

LWB

62

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

62

LB

63

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser