Stuart Findlay75
CB

Stuart Findlay

Center Back • Hearts • Scottish Premiership

PAC

59

SHO

45

PAS

60

DRI

53

DEF

75

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa36
Chọn vị trí41
Lực sút60
Sút vô lê37
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy40
Đá phạt33
Chuyền dài74
Chuyền ngắn76
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn37
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh56
Rê bóng49
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu82
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật85
Sức bền73
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

52

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

52

LWB

61

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

61

LB

62

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

62

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial Fortress