Max Lowe69
CBLBCDM

Max Lowe

Center Back • Sheffield Wed • EFL League One

PAC

76

SHO

49

PAS

64

DRI

69

DEF

69

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa40
Chọn vị trí66
Lực sút62
Sút vô lê43
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy54
Đá phạt48
Chuyền dài66
Chuyền ngắn67
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh67
Rê bóng68
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu67
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật77
Sức bền74
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

68

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

68

LWB

69

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

69

LB

69

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

69

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate